Bài 1 — 九月去北京旅游最好
Nếu đi Bắc Kinh để du lịch thì tốt nhất là đi vào tháng chín
12
Từ vựng
3
Điểm ngữ pháp
旅游
Du lịch (động từ)
Ví dụ
我要去北京旅游。
Wǒ yào qù Běijīng lǚyóu.
Tôi muốn đi Bắc Kinh du lịch.
Phân tích hán tự — 旅游
旅
Chữ 旅 · 10 nét · Bộ: 方 (phương)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)方⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)?氏 · 方 (phương hướng) + 𠂉 (người đi)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)方⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)?氏 · 方 (phương hướng) + 𠂉 (người đi)
Nguồn gốc (hội ý): Người đàn ông 方 đi đường mang ba lô 氏 trên lưng
10 nét
游
Chữ 游 · 12 nét · Bộ: 氵(thủy)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)氵斿 · 氵 (nước) + 斿 (cờ bay)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)氵斿 · 氵 (nước) + 斿 (cờ bay)
Nguồn gốc (hội ý): Bơi tự do 斿 trên biển 氵
12 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 旅游 là "Du lịch": 旅 gợi Người đàn ông 方 đi đường mang ba lô 氏 trên lưng (cấu tạo: 方 (phương hướng) + 𠂉 (người đi)); 游 gợi Bơi tự do 斿 trên biển 氵 (cấu tạo: 氵 (nước) + 斿 (cờ bay)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 旅游 (lǚyóu)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
觉得
Cho rằng, nghĩ rằng (động từ)
Ví dụ
你觉得什么时候去最好?
Nǐ juéde shénme shíhou qù zuì hǎo?
Bạn thấy lúc nào đi là tốt nhất?
Phân tích hán tự — 觉得
觉
Chữ 觉 · 9 nét · Bộ: 见 (kiến)
Cấu trúc: ⿳⿳ — 3 phần dọc
Ba thành phần xếp chồng từ trên xuống⺍冖见 · ⺍ (chấm nhỏ) + 冖 (mái che) + 见 (thấy)
Ba thành phần xếp chồng từ trên xuống⺍冖见 · ⺍ (chấm nhỏ) + 冖 (mái che) + 见 (thấy)
Nguồn gốc (hình thanh): thấy
9 nét
得
Chữ 得 · 11 nét · Bộ: 彳(xích)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)彳⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)旦寸 · 彳 (bước nhỏ) + 旦 (bình minh) + 寸 (tấc)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)彳⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)旦寸 · 彳 (bước nhỏ) + 旦 (bình minh) + 寸 (tấc)
Nguồn gốc (hội ý): Bàn tay 寸 chụp lấy vỏ sò 旦
11 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 觉得 là "Cho rằng, nghĩ rằng": 觉 gợi thấy (cấu tạo: ⺍ (chấm nhỏ) + 冖 (mái che) + 见 (thấy)); 得 gợi Bàn tay 寸 chụp lấy vỏ sò 旦 (cấu tạo: 彳 (bước nhỏ) + 旦 (bình minh) + 寸 (tấc)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 觉得 (juéde)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
最
Nhất (phó từ mức độ cao nhất)
Ví dụ
九月去北京旅游最好。
Jiǔ yuè qù Běijīng lǚyóu zuì hǎo.
Đi Bắc Kinh du lịch vào tháng 9 là tốt nhất.
Phân tích hán tự — 最
最
Chữ 最 · 12 nét · Bộ: 曰 (viết)
Cấu trúc: ⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)日取 · 曰 (nói) + 取 (lấy)
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)日取 · 曰 (nói) + 取 (lấy)
Nguồn gốc (hội ý): Diễn ra 取 dưới ánh mặt trời 日 (tức là khắp nơi)
12 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 最 là "Nhất": 最 gợi Diễn ra 取 dưới ánh mặt trời 日 (tức là khắp nơi) (cấu tạo: 曰 (nói) + 取 (lấy)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 最 (zuì)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
为什么
Tại sao
Ví dụ
为什么?
Wèi shénme?
Tại sao?
Phân tích hán tự — 为什么
为
Chữ 为 · 4 nét · Bộ: 丶 (chủ)
为 như bàn tay xoay để làm việc cho ai đó → vì, cho, làm
Cấu trúc: ⿻⿻ — Chồng lên nhau
Hai thành phần xếp chồng đan xen (VD: 巫)丶⿴⿴ — Bao kín
Thành phần B nằm hoàn toàn bên trong A (VD: 回 = 囗 + 口)力丶 · 为 (hình tay trợ giúp)
Hai thành phần xếp chồng đan xen (VD: 巫)丶⿴⿴ — Bao kín
Thành phần B nằm hoàn toàn bên trong A (VD: 回 = 囗 + 口)力丶 · 为 (hình tay trợ giúp)
4 nét
什
Chữ 什 · 4 nét · Bộ: 亻(nhân)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)亻十 · 亻 (người) + 十 (mười)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)亻十 · 亻 (người) + 十 (mười)
Nguồn gốc (hội ý): Hàng mười 十 người 亻
4 nét
么
Chữ 么 · 3 nét · Bộ: 丿 (phẩy)
nét cong nhỏ như cái đuôi câu hỏi → hậu tố nghi vấn
Cấu trúc: ⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)丿厶 · 么 (đuôi từ)
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)丿厶 · 么 (đuôi từ)
3 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 为什么 là "Tại sao": 为 gợi 为 như bàn tay xoay để làm việc cho ai đó → vì, cho, làm (cấu tạo: 为 (hình tay trợ giúp)); 什 gợi Hàng mười 十 người 亻 (cấu tạo: 亻 (người) + 十 (mười)); 么 gợi nét cong nhỏ như cái đuôi câu hỏi → hậu tố nghi vấn (cấu tạo: 么 (đuôi từ)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 为什么 (wèi shénme)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
也
Cũng (phó)
Ví dụ
九月的北京天气不冷也不热。
Jiǔ yuè de Běijīng tiānqì bù lěng yě bú rè.
Bắc Kinh tháng 9 không lạnh cũng không nóng.
Phân tích hán tự — 也
也
Chữ 也 · 3 nét · Bộ: 乙 (ất)
也 như nét kéo thêm sang bên → cũng, thêm nữa
Cấu trúc: ⿻⿻ — Chồng lên nhau
Hai thành phần xếp chồng đan xen (VD: 巫)?乚 · 也 (hình con rắn dài)
Hai thành phần xếp chồng đan xen (VD: 巫)?乚 · 也 (hình con rắn dài)
3 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 也 là "Cũng": 也 gợi 也 như nét kéo thêm sang bên → cũng, thêm nữa (cấu tạo: 也 (hình con rắn dài)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 也 (yě)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
运动
Môn thể thao; tập thể thao (danh từ/động từ)
Ví dụ
你喜欢什么运动?
Nǐ xǐhuan shénme yùndòng?
Bạn thích môn thể thao nào?
Phân tích hán tự — 运动
运
Chữ 运 · 7 nét · Bộ: 辶 (sước — đi)
Cấu trúc: ⿺⿺ — Bao trái – dưới
A bao trái và dưới (VD: 这 = 辶 + 文)辶云 · 辶 (đi) + 云 (mây)
A bao trái và dưới (VD: 这 = 辶 + 文)辶云 · 辶 (đi) + 云 (mây)
Nguồn gốc (hình thanh): đi
7 nét
动
Chữ 动 · 6 nét · Bộ: 力 (lực)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)云力 · 云 (mây) + 力 (sức)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)云力 · 云 (mây) + 力 (sức)
Nguồn gốc (hình thanh): sức mạnh
6 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 运动 là "Môn thể thao; tập thể thao": 运 gợi đi (cấu tạo: 辶 (đi) + 云 (mây)); 动 gợi sức mạnh (cấu tạo: 云 (mây) + 力 (sức)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 运动 (yùndòng)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
踢足球
Đá bóng
Ví dụ
我最喜欢踢足球。
Wǒ zuì xǐhuan tī zúqiú.
Tôi thích nhất là đá bóng.
Phân tích hán tự — 踢足球
踢
Chữ 踢 · 15 nét · Bộ: 足 (túc — chân)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)足易 · 足 (bàn chân) + 易 (âm tī)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)足易 · 足 (bàn chân) + 易 (âm tī)
Nguồn gốc (hình thanh): bàn chân
15 nét
足
Chữ 足 · 7 nét · Bộ: 足 (túc)
Cấu trúc: ⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)口? · 足 (bàn chân)
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)口? · 足 (bàn chân)
Nguồn gốc (tượng hình): Phần chân 口 phía trên bàn chân
7 nét
球
Chữ 球 · 11 nét · Bộ: 王/玉 (ngọc)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)王求 · 王 (ngọc) + 求 (cầu)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)王求 · 王 (ngọc) + 求 (cầu)
Nguồn gốc (hình thanh): ngọc
11 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 踢足球 là "Đá bóng": 踢 gợi bàn chân (cấu tạo: 足 (bàn chân) + 易 (âm tī)); 足 gợi Phần chân 口 phía trên bàn chân (cấu tạo: 足 (bàn chân)); 球 gợi ngọc (cấu tạo: 王 (ngọc) + 求 (cầu)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 踢足球 (tī zúqiú)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
一起
Cùng, cùng nhau (phó)
Ví dụ
下午我们一起去踢足球吧。
Xiàwǔ wǒmen yìqǐ qù tī zúqiú ba.
Chiều chúng ta cùng đi đá bóng đi.
Phân tích hán tự — 一起
一
Chữ 一 · 1 nét · Bộ: 一 (nhất)
Cấu trúc: ? · 一 (một nét ngang)
Nguồn gốc (hội ý): Tượng trưng cho trời (天), đất (旦) hoặc số 1
1 nét
起
Chữ 起 · 10 nét · Bộ: 走 (tẩu)
Cấu trúc: ⿺⿺ — Bao trái – dưới
A bao trái và dưới (VD: 这 = 辶 + 文)走己 · 走 (đi) + 己 (bản thân)
A bao trái và dưới (VD: 这 = 辶 + 文)走己 · 走 (đi) + 己 (bản thân)
Nguồn gốc (hình thanh): đi
10 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 一起 là "Cùng, cùng nhau": 一 gợi Tượng trưng cho trời (天), đất (旦) hoặc số 1 (cấu tạo: 一 (một nét ngang)); 起 gợi đi (cấu tạo: 走 (đi) + 己 (bản thân)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 一起 (yìqǐ)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
要
Muốn, cần (trợ động từ)
Ví dụ
我们要不要买几个新的椅子?
Wǒmen yào bu yào mǎi jǐ ge xīn de yǐzi?
Chúng ta có cần mua mấy chiếc ghế mới không?
Phân tích hán tự — 要
要
Chữ 要 · 9 nét · Bộ: 西 (tây)
Cấu trúc: ⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)覀女 · 覀 (phần trên) + 女 (phụ nữ)
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)覀女 · 覀 (phần trên) + 女 (phụ nữ)
Nguồn gốc (hội ý): Người phụ nữ 女 chống tay lên eo 覀
9 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 要 là "Muốn, cần": 要 gợi Người phụ nữ 女 chống tay lên eo 覀 (cấu tạo: 覀 (phần trên) + 女 (phụ nữ)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 要 (yào)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
新
Mới (tính từ)
Ví dụ
我们要不要买几个新的椅子?
Wǒmen yào bu yào mǎi jǐ ge xīn de yǐzi?
Chúng ta có cần mua mấy chiếc ghế mới không?
Phân tích hán tự — 新
新
Chữ 新 · 13 nét · Bộ: 斤 (cân — rìu)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)亲斤 · 立 (đứng) + 木 (cây) + 斤 (cái rìu)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)亲斤 · 立 (đứng) + 木 (cây) + 斤 (cái rìu)
Nguồn gốc (hội ý): Cây 亲 mới bị chặt 斤
13 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 新 là "Mới": 新 gợi Cây 亲 mới bị chặt 斤 (cấu tạo: 立 (đứng) + 木 (cây) + 斤 (cái rìu)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 新 (xīn)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
它
Nó (đại từ — chỉ đồ vật, động vật)
Ví dụ
那是我的猫,它叫花花。
Nà shì wǒ de māo, tā jiào Huāhua.
Đó là con mèo của tôi, nó tên là Hoa Hoa.
Phân tích hán tự — 它
它
Chữ 它 · 5 nét · Bộ: 宀 (miên — mái nhà)
vật / con vật ở dưới mái nhà (宀) → nó
Cấu trúc: ⿱⿱ — Trên – dưới
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)宀匕 · 宀 (mái nhà) + 匕 (hình cong)
A ở trên, B ở dưới (VD: 男 = 田 + 力)宀匕 · 宀 (mái nhà) + 匕 (hình cong)
5 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 它 là "Nó": 它 gợi vật / con vật ở dưới mái nhà (宀) → nó (cấu tạo: 宀 (mái nhà) + 匕 (hình cong)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 它 (tā)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
眼睛
Mắt (danh từ)
Ví dụ
我觉得它的眼睛最漂亮。
Wǒ juéde tā de yǎnjing zuì piàoliang.
Mình thấy đôi mắt của nó đẹp nhất.
Phân tích hán tự — 眼睛
眼
Chữ 眼 · 11 nét · Bộ: 目 (mục — mắt)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)目艮 · 目 (con mắt) + 艮 (cấn — âm yǎn)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)目艮 · 目 (con mắt) + 艮 (cấn — âm yǎn)
Nguồn gốc (hình thanh): mắt
11 nét
睛
Chữ 睛 · 13 nét · Bộ: 目 (mục)
Cấu trúc: ⿰⿰ — Trái – phải
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)目青 · 目 (con mắt) + 青 (xanh)
A bên trái, B bên phải (VD: 好 = 女 + 子)目青 · 目 (con mắt) + 青 (xanh)
Nguồn gốc (hình thanh): mắt
13 nét
Cách nhớ cả từ
Nhớ 眼睛 là "Mắt": 眼 gợi mắt (cấu tạo: 目 (con mắt) + 艮 (cấn — âm yǎn)); 睛 gợi mắt (cấu tạo: 目 (con mắt) + 青 (xanh)).
Dữ liệu: Make Me a Hanzi
Thứ tự viết — 眼睛 (yǎnjing)
1Trên trước, dưới sau
2Trái trước, phải sau
3Ngang trước, dọc sau
4Ngoài trước, trong sau
1Trợ động từ 要 (yào)
S + 要 + V + O (phủ định: S + 不想 + V)
要 đứng trước động từ để diễn đạt nguyện vọng / ý muốn thực hiện một việc gì đó. Dạng phủ định thường dùng 不想. Dạng chính phản: 要不要.
Ví dụ thực tế
王方要学习英语。
Wáng Fāng yào xuéxí Yīngyǔ.
Vương Phương muốn học tiếng Anh.
我要吃米饭。
Wǒ yào chī mǐfàn.
Tôi muốn ăn cơm.
我们要不要买几个新的椅子?
Wǒmen yào bu yào mǎi jǐ ge xīn de yǐzi?
Chúng ta có mua mấy chiếc ghế mới không?
小王要去,我不想去。
Xiǎo Wáng yào qù, wǒ bù xiǎng qù.
Tiểu Vương muốn đi, tôi không muốn đi.
2Phó từ chỉ mức độ 最 (zuì)
S + 最 + (tính từ / động từ tâm lý)
最 biểu thị giữ vị trí hàng đầu / thứ nhất xét về một khía cạnh nào đó trong các đối tượng cùng loại. Thường đặt trước tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc / yêu thích.
Ví dụ thực tế
大卫的汉语最好。
Dàwèi de Hànyǔ zuì hǎo.
Tiếng Trung của David giỏi nhất.
我最喜欢吃米饭。
Wǒ zuì xǐhuan chī mǐfàn.
Tôi thích ăn cơm nhất.
它的眼睛最漂亮。
Tā de yǎnjing zuì piàoliang.
Đôi mắt của nó đẹp nhất.
3Cách diễn tả số ước lượng: 几 / 多
几 + lượng từ + danh từ · số<10: số + lượng từ + 多 · số≥10: số + 多 + lượng từ
几 chỉ con số không xác định nhỏ hơn 10, sau phải có lượng từ (vd: 几个人). 几 còn dùng sau 十 để chỉ 10–20 (十几个人) hoặc trước 十 để chỉ mấy chục (几十个人).
多 dùng để chỉ số ước lượng: với số < 10 thì 多 đặt sau lượng từ (六个多月); với số ≥ 10 (chẵn) thì 多 đặt trước lượng từ, khi đó 多 và 几 có thể dùng thay cho nhau (二十多块钱).
多 dùng để chỉ số ước lượng: với số < 10 thì 多 đặt sau lượng từ (六个多月); với số ≥ 10 (chẵn) thì 多 đặt trước lượng từ, khi đó 多 và 几 có thể dùng thay cho nhau (二十多块钱).
Ví dụ thực tế
车上有几个人。
Chē shàng yǒu jǐ ge rén.
Trên xe có mấy người.
我想买几本书。
Wǒ xiǎng mǎi jǐ běn shū.
Tôi muốn mua mấy cuốn sách.
我们要不要买几个新的椅子?
Wǒmen yào bu yào mǎi jǐ ge xīn de yǐzi?
Chúng ta có cần mua mấy chiếc ghế mới không?
六个多月。
Liù ge duō yuè.
Hơn sáu tháng.
二十多块钱。
Èr shí duō kuài qián.
Hơn hai mươi tệ.